字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

文凭

wénpíng

văn bằng

Gặp trong câu

他拿到了大学的文凭。

tā ná dào le dàxué de wénpíng

Anh ấy đã nhận được bằng đại học.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.