Từ vựng · HSK 7–9文人
wénrén
văn nhân; người làm văn
Gặp trong câu
这篇文章介绍了一位古代文人。 zhè piān wénzhāng jièshào le yī wèi gǔdài wénrén
Bài viết này giới thiệu một văn nhân thời xưa.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.