字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

窝

wō

tổ

Gặp trong câu

树上有一个鸟窝,里面有三只小鸟。

shù shàng yǒu yī gè niǎo wō lǐmiàn yǒu sān zhī xiǎo niǎo

Trên cây có một cái tổ chim, bên trong có ba chú chim non.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.