字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

卧铺

wòpù

giường nằm

Gặp trong câu

我买了两张卧铺票,晚上上车,早上到。

wǒ mǎi le liǎng zhāng wòpù piào wǎnshang shàng chē zǎoshang dào

Tôi mua hai vé giường nằm, tối lên tàu, sáng là đến.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.