字舟Zizhou
卧
Học chữ · Cấp 5

卧 / 臥

PinyinwòHán Việtngoạ / ngọa
Động từ

nằm

8 nétBộ 卜Cấp 53 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 5

Dùng 卧 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 卧

2 từ
卧室wòshìphòng ngủ
卧铺wòpùgiường nằm
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 卜 · 8 nét

卜Bộ thủBộ số 25 trong hệ tra cứu Unicode.
卧Số nét8 nét.
臥phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.