字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

锡纸

xīzhǐ

giấy bạc; giấy thiếc

Gặp trong câu

把鱼用锡纸包好,放在火上烤。

bǎ yú yòng xīzhǐ bāo hǎo fàng zài huǒ shàng kǎo

Gói cá bằng giấy bạc cho kỹ rồi đặt lên lửa nướng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.