字舟Zizhou
锡
Học chữ · Cấp 7-9

锡 / 錫

PinyinxīHán Việttích
Danh từ

thiếc

13 nétBộ 钅Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 7-9

Dùng 锡 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 钅 · 13 nét

钅Bộ thủBộ số 167' trong hệ tra cứu Unicode.
锡Số nét13 nét.
錫phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.