字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

喜好

xǐhào

thích

Gặp trong câu

他喜好安静,很少参加聚会。

tā xǐhào ānjìng hěn shǎo cānjiā jùhuì

Anh ấy thích yên tĩnh, ít khi tham gia tụ tập.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.