字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

弦

xián

dây (đàn, cung)

Gặp trong câu

这把琴断了一根弦。

zhè bǎ qín duàn le yī gēn xián

Cây đàn này bị đứt một dây.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.