字舟Zizhou
弦
Học chữ · Cấp 7-9

弦

PinyinxiánHán Việthuyền
Danh từ

dây cung

8 nétBộ 弓Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 7-9

Dùng 弦 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 弦

1 từ
扣人心弦kòurénxīnxiánkích thích
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 弓 · 8 nét

弓Bộ thủBộ số 57 trong hệ tra cứu Unicode.
弦Số nét8 nét.