字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

闲话

xiánhuà

chuyện phiếm; lời đàm tiếu

Gặp trong câu

吃完晚饭,大家坐在院子里说说闲话。

chī wán wǎnfàn dàjiā zuò zài yuànzi lǐ shuō shuō xiánhuà

Ăn tối xong, mọi người ngồi trong sân nói chuyện phiếm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.