字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

馅

xiàn

nhân

Gặp trong câu

这些饺子是什么馅的?

zhèxiē jiǎozi shì shénme xiàn de

Những chiếc sủi cảo này nhân gì vậy?

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.