字舟Zizhou
馅
Học chữ · Cấp 7-9

馅 / 餡

PinyinxiànHán Việthãm

nhân · thịt xay

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 馅儿. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 饣Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 馅

1 từ
馅儿xiànrbiến thể er hoá của 馅
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 饣 · 11 nét

饣Bộ thủBộ số 184' trong hệ tra cứu Unicode.
馅Số nét11 nét.
餡phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.