字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

镶

xiāng

khảm

Gặp trong câu

这枚戒指上镶着一颗小钻石。

zhè méi jièzhi shàng xiāng zhe yī kē xiǎo zuànshí

Trên chiếc nhẫn này có khảm một viên kim cương nhỏ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.