字舟Zizhou
镶
Học chữ · Cấp 7-9

镶 / 鑲

PinyinxiāngHán Việttương
Động từ

khảm

22 nétBộ 钅Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 7-9

Dùng 镶 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 镶

1 từ
镶嵌xiāngqiànkhảm
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 钅 · 22 nét

钅Bộ thủBộ số 167' trong hệ tra cứu Unicode.
镶Số nét22 nét.
鑲phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.