字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

潇洒

xiāosǎ

phóng khoáng; ung dung, phong nhã

Gặp trong câu

他的动作很潇洒。

tā de dòngzuò hěn xiāosǎ

Động tác của anh ấy rất ung dung, phóng khoáng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.