字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

邪

xié

tà; tà ác; không chính

Gặp trong câu

这个故事写正与邪的冲突。

zhè gè gùshi xiě zhèng yǔ xié de chōngtū

Câu chuyện này viết về xung đột giữa chính và tà.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.