字舟Zizhou
邪
Học chữ · Cấp 7-9

邪

PinyinxiéHán Việttà / từ / da
Tính từ

ma quỷ

6 nétBộ 邑Cấp 7-93 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 7-9

Dùng 邪 như một từ

Tính từ

Miêu tả tính chất hoặc trạng thái; có thể trực tiếp làm vị ngữ trong nhiều câu, không nhất thiết cần 是 đứng trước.

Từ vựng

Từ thường gặp có 邪

2 từ
邪恶xié’ènham hiểm
改邪归正gǎixié-guīzhèngsửa đổi cách sống
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 邑 · 6 nét

邑Bộ thủBộ số 163 trong hệ tra cứu Unicode.
邪Số nét6 nét.