字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

写照

xiězhào

khắc họa/phản ánh; hình ảnh phản ánh chân thực

Gặp trong câu

这张照片是当地生活的写照。

zhè zhāng zhàopiàn shì dāngdì shēnghuó de xiězhào

Bức ảnh này là hình ảnh phản ánh đời sống địa phương.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.