字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

卸任

xièrèn

rời khỏi chức vụ

Gặp trong câu

老校长明年就要卸任了。

lǎo xiàozhǎng míngnián jiù yào xièrèn le

Thầy hiệu trưởng năm sau sẽ thôi giữ chức.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.