字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

卸载

xièzài

gỡ cài đặt; dỡ xuống

Gặp trong câu

手机空间不够,我卸载了几个软件。

shǒujī kōngjiān búgòu wǒ xièzài le jǐ gè ruǎnjiàn

Điện thoại không đủ dung lượng nên tôi đã gỡ mấy phần mềm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.