字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

打电话

dǎ diànhuà

gọi điện thoại

Gặp trong câu

我还在打电话呢。我在看电影,这个电影很好看。

wǒ hái zài dǎ diànhuà ne wǒ zài kàn diànyǐng zhège diànyǐng hěn hǎokàn

Tôi vẫn đang gọi điện. Tôi đang xem phim; bộ phim này rất hay.

Các chữ trong từ