字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

电影院

diànyǐngyuàn

rạp chiếu phim; rạp phim

Gặp trong câu

你能去电影院吗?

nǐ néng qù diànyǐngyuàn ma

Bạn có thể đi rạp chiếu phim không?

能,电影院有椅子。

néng diànyǐngyuàn yǒu yǐzi

Có thể, rạp chiếu phim có ghế.

Các chữ trong từ