字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

面条儿

miàntiáor

mì; mì sợi

Gặp trong câu

中国饭店里有面条儿。

Zhōngguó fàndiàn lǐ yǒu miàntiáor

Trong nhà hàng Trung Quốc có mì.

我想吃面条儿。

wǒ xiǎng chī miàntiáor

Tôi muốn ăn mì.

Các chữ trong từ