字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

小朋友

xiǎopéngyǒu

trẻ em; em nhỏ

Gặp trong câu

小朋友正在看新书。

xiǎopéngyǒu zhèngzài kàn xīn shū

Bạn nhỏ đang đọc sách mới.

小朋友住在外国。

xiǎopéngyǒu zhù zài wài guó

Bạn nhỏ sống ở nước ngoài.

Các chữ trong từ