字舟Zizhou
朋
Học chữ · Cấp 1

朋

PinyinpéngHán Việtbằng

bạn

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 朋友, 男朋友, 女朋友. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 月Cấp 1Viết cấp 18 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 朋

8 từ
朋友péngyoubạn
男朋友nánpéngyoubạn trai
女朋友nǚpéngyoubạn gái
小朋友xiǎopéngyǒutrẻ em; em nhỏ
们(朋友们)men (péngyoumen)hậu tố số nhiều cho đại từ/danh từ chỉ người
交朋友jiāo péngyoukết bạn
老朋友lǎo péngyoubạn cũ; bạn lâu năm
亲朋好友qīnpéng-hǎoyǒubạn bè và gia đình
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 月 · 8 nét

月Bộ thủBộ số 74 trong hệ tra cứu Unicode.
朋Số nét8 nét.