字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

一点儿

yìdiǎnr

một chút

Gặp trong câu

是,医院有一点儿大。

shì yīyuàn yǒu yìdiǎnr dà

Đúng, bệnh viện hơi lớn.

Các chữ trong từ