字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
一点儿
Từ vựng · HSK 1
一点儿
yìdiǎnr
Nghe phát âm
một chút
Gặp trong câu
是,医院有一点儿大。
shì yīyuàn yǒu yìdiǎnr dà
Đúng, bệnh viện hơi lớn.
Các chữ trong từ
一
点
儿
Học trong bài 22 →
Tra từ khác