字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

不好意思

bù hǎoyìsi

ngại quá; xin lỗi; thấy ngại

Gặp trong câu

不好意思,因为我来晚了,所以让你等了。

bù hǎoyìsi yīnwèi wǒ lái wǎn le suǒyǐ ràng nǐ děng le

Xin lỗi, vì tôi đến muộn nên đã để bạn phải chờ.

Các chữ trong từ