字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

没意思

méi yìsi

không thú vị; chán

Gặp trong câu

这个电影没意思,她不想看。

zhège diànyǐng méi yìsi tā bù xiǎng kàn

Bộ phim này không thú vị; cô ấy không muốn xem.

Các chữ trong từ