字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

洗手间

xǐshǒujiān

nhà vệ sinh

Gặp trong câu

洗手间在哪儿?

xǐshǒujiān zài nǎr

Nhà vệ sinh ở đâu?

洗手间在右边。

xǐshǒujiān zài yòubian

Nhà vệ sinh ở bên phải.

洗手间远吗?

xǐshǒujiān yuǎn ma

Nhà vệ sinh có xa không?

Các chữ trong từ