字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

小孩儿

xiǎoháir

trẻ em; đứa trẻ

Gặp trong câu

两个小孩儿都在家。

liǎng gè xiǎoháir dōu zài jiā

Cả hai đứa trẻ đều ở nhà.

Các chữ trong từ