字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
有意思
Từ vựng · HSK 2
有意思
yǒu yìsi
Nghe phát âm
thú vị; có ý nghĩa
Gặp trong câu
好,那个电影不错,很有意思。
hǎo nàge diànyǐng búcuò hěn yǒu yìsi
Được, bộ phim kia không tệ, rất thú vị.
Các chữ trong từ
有
意
思
Học trong bài 3 →
Tra từ khác