我在办公室工作。
wǒ zài bàngōngshì gōngzuò
Tôi làm việc ở văn phòng.
bàngōngshì
wǒ zài bàngōngshì gōngzuò
Tôi làm việc ở văn phòng.
nǐ zěnme qù bàngōngshì
Bạn đi đến văn phòng thế nào?
wǒ xiàng diàntī nàbiān zǒu zài qù bàngōngshì
Tôi đi về phía thang máy rồi đến văn phòng.
dào bàngōngshì xiān zuò shénme
Đến văn phòng thì làm gì trước?