字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

办公室

bàngōngshì

văn phòng

Gặp trong câu

我在办公室工作。

wǒ zài bàngōngshì gōngzuò

Tôi làm việc ở văn phòng.

你怎么去办公室?

nǐ zěnme qù bàngōngshì

Bạn đi đến văn phòng thế nào?

我向电梯那边走,再去办公室。

wǒ xiàng diàntī nàbiān zǒu zài qù bàngōngshì

Tôi đi về phía thang máy rồi đến văn phòng.

到办公室先做什么?

dào bàngōngshì xiān zuò shénme

Đến văn phòng thì làm gì trước?

Các chữ trong từ