字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

笔记本

bǐjìběn

sổ tay (văn phòng phẩm)

Gặp trong câu

都认得,我还在笔记本上用铅笔写下来了。

dōu rènde wǒ hái zài bǐjìběn shàng yòng qiānbǐ xiě xiàlái le

Tôi nhận ra hết, còn ghi lại bằng bút chì trong sổ rồi.

Các chữ trong từ