字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

冰激凌

bīngjīlíng

kem; kem lạnh

Gặp trong câu

吃完要冰激凌吗?

chī wán yào bīngjīlíng ma

Ăn xong có muốn kem không?

要,这里的冰激凌很甜。

yào zhèlǐ de bīngjīlíng hěn tián

Có, kem ở đây rất ngọt.

Các chữ trong từ