字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

动物园

dòngwùyuán

sở thú

Gặp trong câu

我想去动物园,已经写下时间了。

wǒ xiǎng qù dòngwùyuán yǐjīng xiě xià shíjiān le

Tôi muốn đi sở thú, đã ghi lại thời gian rồi.

到了动物园以后呢?

dào le dòngwùyuán yǐhòu ne

Sau khi đến sở thú thì sao?

Các chữ trong từ