字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
方便面
Từ vựng · HSK 3
方便面
fāngbiànmiàn
Nghe phát âm
mì ăn liền
Gặp trong câu
方便面也带到家吗?
fāngbiànmiàn yě dài dào jiā ma
Mì ăn liền cũng mang về nhà à?
Các chữ trong từ
方
便
面
Học trong bài 42 →
Tra từ khác