字舟Zizhou
便
Học chữ · Cấp 2

便

PinyinbiànHán Việttiện
Phó từ · Liên từ

đơn giản

9 nétBộ 人Cấp 2Viết cấp 218 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 2

Dùng 便 như một từ

Phó từ

Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và thường đứng trước thành phần được bổ nghĩa.

Liên từ

Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề và thể hiện quan hệ logic giữa các phần của câu.

Cách đọc khác: pián — học qua các từ ghép hoặc ngữ cảnh cụ thể ở phần Từ vựng.

Từ vựng

Từ thường gặp có 便

11 từ
方便fāngbiàntiện lợi; thích hợp
便宜piányirẻ; không đắt
随便suíbiàntùy ý; tùy tiện; tùy bạn
方便面fāngbiànmiànmì ăn liền
便利biànlìthuận tiện
便条biàntiáomẩu ghi chú
便于biànyúdễ dàng để; thuận tiện cho
以便yǐbiànđể có thể
便是biàn shìchính xác
不便búbiànbất tiện
便道biàndàovỉa hè
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 人 · 9 nét

人Bộ thủBộ số 9 trong hệ tra cứu Unicode.
便Số nét9 nét.