字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

红绿灯

hóng-lǜdēng

đèn giao thông

Gặp trong câu

看起来很安全,可是要注意红绿灯。

kàn qǐlái hěn ānquán kěshì yào zhùyì hóng-lǜdēng

Trông có vẻ an toàn, nhưng phải chú ý đèn giao thông.

你经过红绿灯的时候怎么骑?

nǐ jīngguò hóng-lǜdēng de shíhou zěnme qí

Khi đi qua đèn giao thông bạn đi xe thế nào?

Các chữ trong từ