字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

矿泉水

kuàngquánshuǐ

nước khoáng

Gặp trong câu

是矿泉水,我今天喝得完。

shì kuàngquánshuǐ wǒ jīntiān hē de wán

Là nước khoáng, hôm nay tôi uống hết được.

Các chữ trong từ