字舟Zizhou
矿
Học chữ · Cấp 4

矿 / 礦

PinyinkuàngHán Việtkhoáng / quáng
Danh từ

mỏ khoáng; mỏ quặng

8 nétBộ 石Cấp 45 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 4

Dùng 矿 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 矿

4 từ
矿泉水kuàngquánshuǐnước khoáng
采矿cǎi∥kuàngkhai thác mỏ
矿藏kuàngcángtài nguyên khoáng sản
煤矿méikuàngmỏ than
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 石 · 8 nét

石Bộ thủBộ số 112 trong hệ tra cứu Unicode.
矿Số nét8 nét.
礦phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.