字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
卫生间
Từ vựng · HSK 3
卫生间
wèishēngjiān
Nghe phát âm
phòng tắm
Gặp trong câu
卫生间在哪儿?
wèishēngjiān zài nǎr
Nhà vệ sinh ở đâu?
Các chữ trong từ
卫
生
间
Học trong bài 4 →
Tra từ khác