字舟Zizhou
卫
Học chữ · Cấp 3

卫 / 衛

PinyinwèiHán Việtvệ

bảo vệ · bảo hộ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 卫生, 卫生间, 保卫. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

3 nétBộ 卩Cấp 3Viết cấp 38 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 卫

8 từ
卫生wèishēngvệ sinh; hợp vệ sinh
卫生间wèishēngjiānphòng tắm
保卫bǎowèiphòng thủ
卫星wèixīngvệ tinh
防卫fángwèiphòng thủ
捍卫hànwèibảo vệ
卫视wèishìtruyền hình vệ tinh
自卫zìwèitự vệ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 卩 · 3 nét

卩Bộ thủBộ số 26 trong hệ tra cứu Unicode.
卫Số nét3 nét.
衛phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.