Từ vựng
8 từTừ thường gặp có 卫
卫生vệ sinh; hợp vệ sinh
卫生间phòng tắm
保卫phòng thủ
卫星vệ tinh
防卫phòng thủ
捍卫bảo vệ
卫视truyền hình vệ tinh
自卫tự vệ
bảo vệ · bảo hộ
Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 卫生, 卫生间, 保卫. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.
Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.