字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

洗衣机

xǐyījī

máy giặt

Gặp trong câu

洗衣机呢?

xǐyījī ne

Còn máy giặt thì sao?

我们把洗衣机搬到里面吧。

wǒmen bǎ xǐyījī bān dào lǐmiàn ba

Chúng ta chuyển máy giặt vào trong nhé.

Các chữ trong từ