字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

一块儿

yíkuàir

cùng nhau

Gặp trong câu

有二十多个,我们一块儿学习。

yǒu èr shí duō gè wǒmen yíkuàir xuéxí

Có hơn hai mươi người, chúng tôi học cùng nhau.

你们也一块儿上体育课吗?

nǐmen yě yíkuàir shàng tǐyù kè ma

Các bạn cũng cùng học tiết thể dục à?

Các chữ trong từ