字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

自行车

zìxíngchē

xe đạp

Gặp trong câu

我常骑自行车去公园。

wǒ cháng qí zìxíngchē qù gōngyuán

Tôi thường đi xe đạp đến công viên.

现在骑自行车的人多吗?

xiànzài qí zìxíngchē de rén duō ma

Bây giờ người đi xe đạp có nhiều không?

Các chữ trong từ