字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

凶狠

xiōnghěn

độc ác

Gặp trong câu

那只狗的眼神很凶狠。

nà zhī gǒu de yǎnshén hěn xiōnghěn

Ánh mắt của con chó đó rất hung dữ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.