字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

凶手

xiōngshǒu

kẻ sát nhân

Gặp trong câu

经过几天调查,警察终于抓到了凶手。

jīngguò jǐ tiān diàochá jǐngchá zhōngyú zhuā dào le xiōngshǒu

Sau mấy ngày điều tra, cảnh sát cuối cùng đã bắt được hung thủ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.