字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

雄性

xióngxìng

giống đực

Gặp trong câu

这是一只雄性动物。

zhè shì yī zhī xióngxìng dòngwù

Đây là một con vật giống đực.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.