字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

休克

xiūkè

sốc

Gặp trong câu

病人突然休克,医生马上进行抢救。

bìngrén tūrán xiūkè yīshēng mǎshàng jìnxíng qiǎngjiù

Bệnh nhân đột nhiên bị sốc, bác sĩ lập tức cấp cứu.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.